trang chủ / bài tập

Bài tập

Duyệt toàn bộ thư viện bài tập. Tìm kiếm, lọc theo danh mục hoặc nhãn, và bắt đầu giải. Các bài đã giải sẽ được ghi nhận tự động.

lọc: không có
Mọi danh mục
Chưa phân loại
Cơ bản
Đề thi tỉnh
Học sinh giỏi Quốc gia
Hogwarts School
Interactive
Làm quen hệ thống
Luyện thi - Bảng A
Luyện thi - Bảng B
Nâng cao
Signature
Tin học trẻ - Bảng A
Tin học trẻ - Bảng B
Cấu trúc đơn giản
Cây
Cây Fenwick
Cây nhị phân tìm kiếm
Cây phân đoạn
Chưa phân loại
Cửa sổ trượt
Danh sách liên kết
Đồ thị
Đoạn con
Duyệt mảng
Hàng đợi
Hàng đợi đơn điệu
Heap
Hình học
Kỹ thuật hai con trỏ
Ma trận
Mảng 2 chiều
Mảng đếm phân phối
Ngăn xếp
Ngăn xếp đơn điệu
Quay lui
Quy hoạch động
Sắp xếp
Số học
Tập hợp rời rạc
Tham lam
Thao tác trên bit
Tìm kiếm chiều rộng
Tìm kiếm chiều sâu
Tìm kiếm nhị phân
Tổng hậu tố
Tổng tiền tố
Trie
Xử lý chuỗi
Tên
Độ khó
moochain
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 100,0%
AC 1
cowcoup
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
alliance
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
cowrun
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
combos
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
photos
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
photob
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
climb
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
haybales
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 85,7%
AC 11
baleshare
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 25,0%
AC 1
steeple
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
delivery
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
bsudoku
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
abvmedian
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
stacking
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
grazing
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
tilechng
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
gifts
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 52,9%
AC 9
cowline
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
grassplnt
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
pageants
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 50,0%
AC 2
simplify
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
pageantb
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
photog
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
moosick
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
umbrella
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
awkdigits
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
rblock
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
ctiming
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 88,9%
AC 8
creatures
Hogwarts School
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 42,9%
AC 9
prophecy
Hogwarts School
Điểm7,00
Tỷ lệ AC 32,1%
AC 9
halfblood
Hogwarts School
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 37,5%
AC 9
werewolf
Hogwarts School
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 47,1%
AC 8
greenhouse
Hogwarts School
Điểm8,00
Tỷ lệ AC 19,5%
AC 8
memory
Hogwarts School
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 60,0%
AC 6
decree
Hogwarts School
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 50,0%
AC 6
choirform
Hogwarts School
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 30,4%
AC 7
transfig
Hogwarts School
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 54,5%
AC 6
elderwand
Hogwarts School
Điểm9,00
Tỷ lệ AC 68,2%
AC 15
palind1
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 12,4%
AC 21
sprime
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 24,8%
AC 38
mmax
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 16,0%
AC 30
scs
Chưa phân loại
Điểm4,00
Tỷ lệ AC 5,6%
AC 9
dua
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 9,5%
AC 2
trungtam
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 52,4%
AC 10
nobita
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 4,3%
AC 2
tuvung1
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 45,9%
AC 16
chuan1
Chưa phân loại
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 8,0%
AC 7
nhietdo1
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 15,4%
AC 6
cauhinh
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 50,0%
AC 15
gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.46 awk 1.3.4 gcc 16.1.0 csc 6.12.0.200 g++ 16.1.0 g++-themis 16.1.0 g++17 16.1.0 g++20 16.1.0 g++23 16.1.0 clang++ 22.1.6 dmd 2.112.0 dart 3.12.1 gforth 0.7.3 gfortran 12.2.0 go 1.26.3 groovyc 5.0.6 javac 25.0.3 node 26.2.0 kotlinc 2.3.21 sbcl 2.2.9 lua 5.4.8 nim 2.2.10 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.36.0 php 8.5.6 pike 8.0 pypy3 7.3.23 python3 3.14.5 racket 8.7 ruby 4.0.5 rustc 1.96.0 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 tclsh 8.6 bun 1.3.14 deno 2.8.1 v 0.5.1 zig 0.16.0