Số học

40 bài số học, độ khó tăng dần (rating 900 đến 2300): ước và bội, gcd/lcm, sàng Eratosthenes và sàng ước nhỏ nhất, phân tích thừa số, lũy thừa nhanh, nghịch đảo modulo, Euclid mở rộng, định lý thặng dư Trung Hoa, phi Euler, Möbius, công thức Legendre và chia khối floor(n/d).

Đề bài 40
Mã
Tên
Nhóm
Độ khó
Điểm
% AC
# AC
countmul
Đếm bội chung trong đoạn Đếm bội của BCNN trong đoạn
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 100,0%
AC 1
almprime
Số gần nguyên tố Phân tích thừa số, đếm ước nguyên tố
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
pfcntprime
Đếm số nguyên tố trong đoạn Sàng Eratosthenes + đếm tiền tố
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
modexp
Lũy thừa modulo Lũy thừa nhanh modulo
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 83,3%
AC 5
cntdivs
Đếm số lượng ước Sàng đếm số ước
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 87,5%
AC 7
maxgcd
GCD lớn nhất Đếm bội theo từng d, GCD lớn nhất
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 28,6%
AC 2
coprimen
Đếm số nguyên tố cùng nhau Bao hàm loại trừ trên ước nguyên tố
Chưa phân loại
Điểm2,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
nextprime
Số nguyên tố tiếp theo Kiểm tra nguyên tố đến căn n
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 63,6%
AC 5
expexp
Lũy thừa bậc hai Fermat nhỏ rút gọn số mũ
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 75,0%
AC 5
divsub
Trừ ước nguyên tố Ước nguyên tố nhỏ nhất
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
lcmcount
Số giá trị BCNN/a phân biệt b/gcd, đếm ước bằng thử chia
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
tprimes
T-nguyên tố Đúng 3 ước khi là p^2, sàng
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
prod3
Tích của ba số (Product of Three Numbers) Phân tích thành ba thừa số phân biệt
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
coprgrid
Đếm cặp nguyên tố cùng nhau trên lưới Nghịch đảo Möbius đếm cặp nguyên tố cùng nhau
Chưa phân loại
Điểm3,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
divanal
Phân tích ước số Số ước, tổng ước, tích ước modulo
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 100,0%
AC 1
pfprodmod
Tích đoạn modular Nghịch đảo modulo qua Fermat
Chưa phân loại
Điểm4,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
cowsprim
Bò và căn nguyên thuỷ Số căn nguyên thủy bằng phi(p-1)
Chưa phân loại
Điểm4,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
kthdiv
Ước số thứ k Liệt kê ước đến căn n
Chưa phân loại
Điểm4,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
sumdivs
Tổng các ước số Chia khối floor(n/d), tổng các ước
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 100,0%
AC 1
ht_ts10_26_b
Cặp ước chung Phi Euler đếm cặp theo ƯCLN
Chưa phân loại
Điểm4,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
rowgcd
Ước chung theo hàng gcd(a_i+b) = gcd(a_1+b, hiệu)
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
oraclcm
Orac và LCM Số mũ nguyên tố nhỏ thứ hai
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
prodmod1
Tích bằng 1 modulo N Nhóm số nguyên tố cùng nhau với n
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
cntcopair
Đếm cặp nguyên tố cùng nhau Bao hàm loại trừ trên ước không chính phương
Chưa phân loại
Điểm1,00
Tỷ lệ AC 100,0%
AC 1
primegame
Trò chơi với số nguyên Sàng ước nhỏ nhất, đếm Omega + tiền tố
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
divsummin
Tổng các ước Sàng tổng ước, n nhỏ nhất
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 50,0%
AC 2
hcm_tst_24_d
Đèn đường Định lý số dư Trung Hoa tổng quát
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
trailzero
Số 0 tận cùng của giai thừa Legendre, số 0 tận cùng cơ số b
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
gcdsum2
Tổng ước chung lớn nhất Phi Euler, tổng gcd mọi cặp
Chưa phân loại
Điểm5,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
lineeq
Đường thẳng nguyên Euclid mở rộng, nghiệm Diophantine
Chưa phân loại
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
remgame
Trò chơi đồng dư CRT: lcm các c_i chia hết k
Chưa phân loại
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
strangedef
Định nghĩa kỳ lạ Phần không chính phương
Chưa phân loại
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
videocard
Card màn hình Bội số điều hòa + đếm tiền tố
Chưa phân loại
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 33,3%
AC 2
icpc21_bt_l
Ước Luansheng Pollard rho + Miller Rabin liệt kê ước
Chưa phân loại
Điểm6,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
twodivs
Hai ước số Ước nguyên tố nhỏ nhất, tách p^k
Chưa phân loại
Điểm7,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
coprseq
Dãy con nguyên tố cùng nhau Möbius đếm dãy con gcd bằng 1
Chưa phân loại
Điểm7,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
congeq
Phương trình đồng dư Fermat nhỏ + CRT đếm nghiệm
Chưa phân loại
Điểm7,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
lcmsum
Tổng bội chung nhỏ nhất Möbius/Dirichlet tổng lcm
Chưa phân loại
Điểm7,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
twochand
Hai đèn chùm Chu kỳ lcm + CRT + chặt nhị phân
Chưa phân loại
Điểm8,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
phiiter
Lặp hàm Phi Euler Lặp phi Euler trên phân tích thừa số
Chưa phân loại
Điểm8,00
Tỷ lệ AC 0,0%
AC 0
gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.47 awk 1.3.4 gcc 16.2.0 dotnet 10.0.402 g++ 16.2.0 g++-themis 16.2.0 g++17 16.2.0 g++20 16.2.0 g++23 16.2.0 clang++ 22.1.8 dmd 2.113.0 dart 3.13.6 gforth 0.7.3 gfortran 15.3.0 go 1.27.3 groovyc 5.1.3 javac 26.0.2.1 node 26.12.1 julia 1.13.2 kotlinc 2.4.21 lean 4.35.0 sbcl 2.2.9 lua 5.5.1 nim 2.2.12 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.42.3 php 8.5.12 pike 8.0 swipl 9.0.4 pypy3 7.3.23 python3 3.15.1 racket 8.7 ruby 4.0.8 rustc 1.99.1 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 swiftc 6.4.1 tclsh 8.6 bun 1.4.4 deno 2.9.8 v 0.5.2 zig 0.17.0