|
palind1
|
PALIND1 Số đối xứng (21-22 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
12,3%
|
14
|
|
|
sprime
|
SPRIME Số đặc biệt (21-22 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
21,8%
|
30
|
|
|
mmax
|
MMAX Tích lớn nhất (21-22 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
17,3%
|
27
|
|
|
scs
|
SCS Số chữ số (22-23 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
3,0%
|
5
|
|
|
dua
|
DUA Bán dưa (22-23 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
10,5%
|
2
|
|
|
trungtam
|
TRUNGTAM Giá trị trung tâm (24-25 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
47,4%
|
8
|
|
|
nobita
|
NOBITA Nobita (24-25 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
7,1%
|
2
|
|
|
tuvung1
|
TUVUNG1 Từ vựng 1 (24-25 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
39,3%
|
10
|
|
|
chuan1
|
CHUAN1 Số chuẩn_1 (24-25 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
5,3%
|
2
|
|
|
nhietdo1
|
NHIETDO1 Năng lượng (25-26 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
13,5%
|
5
|
|
|
cauhinh
|
CAUHINH Lựa chọn cấu hình
|
Chưa phân loại |
|
51,6%
|
15
|
|
|
mahoa2
|
MAHOA2 Mã hóa 2
|
Chưa phân loại |
|
23,5%
|
14
|
|
|
tinhieu
|
TINHIEU Lọc tín hiệu (25-26 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
50,0%
|
7
|
|
|
mahoa1
|
MAHOA1 Mã hóa 1
|
Chưa phân loại |
|
25,0%
|
8
|
|
|
luanvan
|
LUANVAN Luận văn (24-25 HSG9 CANTHO)
|
Chưa phân loại |
|
68,8%
|
58
|
|
|
donhang1
|
DONHANG1 Đơn hàng 1 (24-25 HSG9 CANTHO)
|
Chưa phân loại |
|
41,5%
|
28
|
|
|
doituyen
|
DOITUYEN Đội tuyển
|
Chưa phân loại |
|
56,7%
|
45
|
|
|
gapnhau
|
GAPNHAU Gặp nhau (24-25 HSG9 CANTHO)
|
Chưa phân loại |
|
71,6%
|
40
|
|
|
vitri
|
VITRI Vị trí (24-25 HSG9 CANTHO)
|
Chưa phân loại |
|
65,4%
|
44
|
|
|
dayngoac
|
DAYNGOAC Dãy ngoặc
|
Chưa phân loại |
|
14,8%
|
1
|
|
|
chienbinh
|
CHIENBINH Chiến Binh (24-25 HSG9 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
44,4%
|
19
|
|
|
tonglt1
|
TONGLT1 Tổng liên tiếp 1 (24-25 HSG9 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
4,1%
|
9
|
|
|
kitu2
|
KITU2 Kí tự 2 (24-25 HSG9 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
76,4%
|
38
|
|
|
sodacbiet
|
SODACBIET Số đặc biệt (24-25 HSG9 BINH PHUOC)
|
Chưa phân loại |
|
45,5%
|
81
|
|
|
chenhlech
|
CHENHLECH Chênh lệch (24-25 HSG9 BINH PHUOC)
|
Chưa phân loại |
|
37,8%
|
65
|
|
|
mayman1
|
MAYMAN1 Viên đá quý may mắn (24-25 HSG9 BINH PHUOC)
|
Chưa phân loại |
|
80,3%
|
109
|
|
|
sosinh
|
SOSINH Cặp số sinh
|
Chưa phân loại |
|
51,6%
|
150
|
|
|
muahang
|
MUAHANG Mua hàng (24-25 HSG9 HANOI)
|
Chưa phân loại |
|
10,0%
|
6
|
|
|
trochoi3
|
TROCHOI3 Trò chơi 3 (24-25 HSG9 HANOI)
|
Chưa phân loại |
|
19,4%
|
5
|
|
|
dayden
|
DAYDEN Dây đèn (24-25 HSG9 HANOI)
|
Chưa phân loại |
|
16,9%
|
9
|
|
|
dna
|
DNA Mạch DNA (24-25 HSG9 HANOI)
|
Chưa phân loại |
|
51,3%
|
34
|
|
|
cathinh
|
CATHINH Cắt hình
|
Chưa phân loại |
|
46,9%
|
98
|
|
|
doancon3
|
DOANCON3 Đoạn con 3
|
Chưa phân loại |
|
8,8%
|
7
|
|
|
trongcay2
|
TRONGCAY2 Trồng cây
|
Chưa phân loại |
|
0,4%
|
1
|
|
|
kc
|
KC Khoảng cách (22-23 TS10 DANANG)
|
Chưa phân loại |
|
61,4%
|
61
|
|
|
sotc
|
SOTC Số tròn chục
|
Chưa phân loại |
|
21,6%
|
92
|
|
|
helloworld
|
Hello World
|
Làm quen hệ thống |
|
31,1%
|
375
|
|
|
btree
|
BTREE Cây nhị phân (17-18 OLP304 K11)
|
Chưa phân loại |
|
11,1%
|
1
|
|
|
opbying
|
OPBYING Bán hàng tối ưu (23-24 DHBB K11)
|
Chưa phân loại |
|
5,8%
|
3
|
|
|
bmzgame
|
BMZGAME Mê cung ngoặc (23-24 DHBB K10 K11)
|
Chưa phân loại |
— |
0,0%
|
0
|
|
|
commet
|
COMMET Mạng công ty (23-24 DHBB K10)
|
Chưa phân loại |
|
16,7%
|
4
|
|
|
pw
|
PW Mật khẩu
|
Chưa phân loại |
— |
0,0%
|
0
|
|
|
optset
|
OPTSET Tập số (23-24 DHBB K10)
|
Chưa phân loại |
— |
18,5%
|
5
|
|
|
lexp
|
LEXP Biểu thức logic (13-14 DHBB K11)
|
Chưa phân loại |
|
18,8%
|
3
|
|
|
alpha
|
ALPHA Siêu máy tính (17-18 DHBB K11)
|
Chưa phân loại |
|
11,8%
|
3
|
|
|
dij
|
DIJ Dịch vụ mạng (17-18 DHBB K11 B2)
|
Chưa phân loại |
|
4,2%
|
2
|
|
|
covid
|
COVID Covid-19
|
Chưa phân loại |
— |
0,0%
|
0
|
|
|
password1
|
PASSWORD1 Mật khẩu
|
Chưa phân loại |
|
4,7%
|
5
|
|
|
dthcn
|
DTHCN Diện tích hình chữ nhật
|
Chưa phân loại |
|
70,8%
|
431
|
|
|
xepgach1
|
XEPGACH1 Xếp gạch
|
Chưa phân loại |
|
15,1%
|
13
|
|