LTV

THPT Chuyên Lương Thế Vinh, Đồng Nai

Community /cltv · mở · ước tính 2024
hạng
#2
Tích cực
#28
thành viên
584
điểm
1156
Hạng
Thành viên
201
sori_trphanh
Trần Phương Anh
0,69
4
202
0,66
5
203
dona11vinh_np1
Vinh UwU
0,65
3
204
dona11hai_th
Trịnh Hoàng Hải
0,65
4
205
0,65
5
206
linhtrang2014
nguyen ngoc linh trang
0,64
3
207
0,64
2
208
0,64
2
209
Khang1906
Lê Tuấn Khang
0,63
2
210
nhan2014
Duong Viet Thien NHan
0,61
1
211
0,60
2
212
PRETHT26.A.05
Cao Gia Bảo - Lớp 5/3, Trường Tiểu học Trịnh Hoài Đức
0,59
2
213
PhamThien_2011
phạm quang thiện
0,55
2
214
nvtan2310
Ân Nguyễn Vũ Thiên
0,55
3
215
nymu
Phạm Gia Bảo - 24TI
0,55
1
215
god
0,55
1
215
0,55
1
215
0,55
1
215
IUnderstandItNow_
IUnderstandItNow
0,55
1
215
dungbuido
dungbuido
0,55
1
215
0,55
1
215
pgbao09dona
Phạm Gia Bảo
0,55
1
215
ntquanghai2025
dona11hai_ntq
0,55
1
224
Domon
Nguyen Le Tan
0,55
2
225
0,54
1
226
masio19
Phunha
0,53
1
227
0,51
1
228
HuyNguyen1003
Nguyễn Hoàng Huy
0,51
4
229
dona15hoang_vh
Hoàng Võ Huy
0,50
2
230
DINHHUNGVT
Dinh Trong Hung
0,47
1
230
0,47
1
232
ngochuynh2009552
Ngọc Hương Huỳnh Thị
0,47
2
233
Floppaa
Nguyễn Đạt
0,47
3
234
0,46
3
235
giahuy01012015
gia huy
0,45
1
236
htpnhung
Nguyễn Phúc Minh 2015 hcm
0,44
1
237
tranducanh21072011
Trần Đức Anh
0,44
3
238
0,43
0
239
PRETHT26.B.10
Vũ Công Thành - Lớp 8/7, Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
0,42
1
240
PRETHT26.B.01
Trần Quốc Bảo - Lớp 8A, Trường THCS-THPT Tri Thức
0,41
1
241
NguyenDucTD2015
Nguyễn Đức Tuấn Đạt
0,41
2
242
ntkhang13dona
Trong Khang Nguyen
0,40
4
243
0,40
0
244
dona15phi_vq
VÕ QUỐC PHI
0,40
4
245
0,40
0
246
PRETHT26.B.05
Nguyễn Gia Vinh - Lớp 6/5, Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
0,39
1
247
lehoangghieu
Lê Hoàng Hiếu
0,39
1
248
0,38
0
249
0,38
1
250
PRETHT26.B.08
Vũ Hồng Đức - Lớp 9/8, Trường THCS Lê Quang Định
0,38
0
251
0,38
0
252
ytsmileyboi
Boi Smiley
0,35
1
253
vinhowu
Vinh Nguyen
0,35
3
254
0,33
1
255
beebon2x
UB nnm
0,30
2
256
GiaBao1611_
Gia Bảo
0,30
2
257
hovuviettruong
hovuviettruong
0,28
1
258
0,27
0
259
duongvantoan151
Duong Van Toan
0,27
1
260
dinhducvuan
Đinh Đức Vũ An
0,25
1
260
thuytien2410
Đinh Trần Thủy Tiên
0,25
1
260
comay287
Huong Lai Phan
0,25
1
260
0,25
1
260
nhanalex
30-9.1-Bùi Đức Nhân
0,25
1
260
0,25
1
260
0,25
1
260
trangiabaophuc792009
Trần Gia Bảo Phúc
0,25
1
268
HuyDarwin
Phạm Hồng Huy
0,25
0
269
leeminngan15062010
25TI-Kim_Ngan
0,23
2
270
letrandangkhoa2008
Đăng Khoa
0,23
0
271
dona11huy_nq
Huy Nguyễn Quang
0,23
2
272
PRETHT26.A.01
Võ Quốc Phi - Lớp 5/1, Trường Tiểu học An Hảo
0,22
2
273
Catsoup
dona11bao_hg
0,22
3
274
PRETHT26.A.08
Thái Huy Gia Bảo - Lớp 5/3, Trường Tiểu học An Hảo
0,22
2
274
lmhuy1401
Minh Huy
0,22
2
276
BMskibidi26TI
Không còn hoạt động
0,22
3
277
buinguyenphuc179
Bùi Nguyên Phúc
0,22
0
278
PRETHT26.B.13
Hoàng Gia Bảo - Lớp 9/5, Trường THCS Tam Phước
0,21
0
279
beefsteak31
Nguyen Trinh Phu Gia
0,20
4
279
nhatminh21247
Lê Duy Nhật Minh
0,20
4
279
niekniek
Pham Trung Kien
0,20
4
279
binhhanh409
Trần Quốc Bảo
0,20
4
283
0,20
1
284
quanghieu18112013
Nguyễn Quang Hiếu
0,20
2
285
dona11an_ha
Lê Hoài An
0,20
4
286
PRETHT26.A.11
Văn Bá Phúc An - Lớp 4/9, Trường Tiểu học Nguyễn Du
0,19
1
287
0,18
0
288
PRETHT26.B.09
Lê Gia Khánh - Lớp 6/4, Trường THCS Lê Quang Định
0,15
0
289
dona14sang_tt
Truong Tan Sang 2014 Dong Nai
0,15
3
289
hainguyen1807
Tun tun tun sahur
0,15
3
291
haleloi2021
Hà Phạm
0,15
3
291
0,15
3
293
0,15
3
294
0,15
1
294
AresVN
Nguyễn Ngọc Phước Thiện
0,15
1
294
kenhk25
Quân Trương Anh
0,15
1
297
phamquocan592
dona11an_pq
0,15
3
298
0,15
1
299
hgbaodzevowars
Bảo Hà
0,12
2
300
khavid
Ngô Đức Minh Khoa
0,12
2
gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.47 awk 1.3.4 gcc 16.2.0 dotnet 10.0.402 g++ 16.2.0 g++-themis 16.2.0 g++17 16.2.0 g++20 16.2.0 g++23 16.2.0 clang++ 22.1.8 dmd 2.113.0 dart 3.13.6 gforth 0.7.3 gfortran 15.3.0 go 1.27.3 groovyc 5.1.3 javac 26.0.2.1 node 26.12.1 julia 1.13.2 kotlinc 2.4.21 lean 4.35.0 sbcl 2.2.9 lua 5.5.1 nim 2.2.12 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.42.3 php 8.5.12 pike 8.0 swipl 9.0.4 pypy3 7.3.23 python3 3.15.1 racket 8.7 ruby 4.0.8 rustc 1.99.1 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 swiftc 6.4.1 tclsh 8.6 bun 1.4.4 deno 2.9.8 v 0.5.2 zig 0.17.0