LTV

THPT Chuyên Lương Thế Vinh, Đồng Nai

Community /cltv · mở · ước tính 2024
hạng
#2
Tích cực
#7
thành viên
542
điểm
844
Hạng
Thành viên
101
hminh
Minh Huynh
1,74
2
102
HAHAHAH1234
Code Ngu Lắm
1,71
1
103
tranvietkhangsutu
khang tran
1,69
6
104
giabao061116
DoanGiaBao2016
1,68
6
105
bruh_yeah293
Vỹ Nguyễn Nguyên Khôi
1,68
1
106
1,68
3
107
thinhdt
Thinh thanh
1,63
3
107
1,63
3
109
bopanthona1508
Tran Duc Anh
1,61
3
110
1,49
4
111
lechingx
Ngx LeChi
1,48
2
112
1,47
1
113
1,46
2
113
1,46
2
115
1,45
2
116
HuuThanh
Hữu Thành Nguyễn
1,45
6
117
LHA9002
LHA9002
1,44
1
118
baohatran7
Bảo Hà Trần
1,40
2
119
1,38
6
120
nguyentrongnghia0701
Nguyễn Trọng Nghĩa
1,36
2
121
1,32
1
122
1,31
4
123
giaphuc2207
Dương Gia Phúc
1,29
4
124
opkhoa2k92
Khoa Nguyễn
1,28
2
125
PRETHT26.A.09
Lê Quang Bách - Lớp 5, Trường Tiểu học An Bình B
1,21
6
126
1,13
5
126
quocbao2710
HOÀNG QUỐC BẢO
1,13
5
126
minhthien140914
Trinh Hoang Minh Thien
1,13
5
126
nhahan2811
Nguyễn Lê Nhã Hân
1,13
5
126
1,13
5
126
baocan2014
nguyễn gia bảo
1,13
5
126
Chanhng12345
Lê Trần Chấn Hưng
1,13
5
126
1,13
5
134
1,11
3
135
hungpt0604
Hung Pham
1,10
2
136
dungle120
Lê Dũng
1,10
4
137
1,10
2
138
1,10
7
139
1,09
2
139
1,09
2
139
1,09
2
142
1,06
4
143
1,05
1
143
T_Danh
dinhvietthanhdanh
1,05
1
143
DK
Nguyễn Mai Đăng Khoa
1,05
1
143
1,05
1
147
1,04
7
148
ankhangbuiphan
Bùi Phan An Khang
1,03
4
149
thuyanh0309
lê thùy anh
1,00
1
150
viettien2404
Nguyễn Hồng Việt Tiến
0,99
3
151
luunguyennhan2008
Lưu Nguyễn Nhân
0,99
3
152
PRETHT26.A.10
Phạm Tùng Quân - Trường Tiểu học An Hảo
0,99
5
152
duong17022015
Phạm Đăng Dương
0,99
5
154
Thaihoa369
Vũ Thái Hòa
0,97
2
155
ndominhquan510
Minh Quân Nguyễn Đỗ
0,94
7
156
loan14khue_nm
Nguyễn Minh Khuê - 2014 - Long An
0,93
4
157
0,92
2
158
distra
distra
0,92
1
159
ts01
Nguyễn Cảnh Thiện
0,91
2
160
0,91
1
161
0,90
2
162
0,90
6
162
0,90
6
164
tranngocbinhminh53hnh
Trần Ngọc Bình Minh
0,89
4
165
kael39_nh_dona
Nguyễn Thế Tài
0,84
3
166
0,82
0
167
kultnopro
Not_A_Name
0,80
2
167
hiengoldmedalioi
Bùi Quang Hiển
0,80
2
169
0,79
0
169
0,79
0
169
0,79
0
172
tranquocbao_trithuc
Trần Quốc Bảo
0,77
4
173
DragonDP
DragonDP
0,76
1
174
daianhtuan
Đại Anh Tuấn
0,75
5
175
0,74
0
176
NguyenTrongDuyy
Nguyễn Trọng Duy
0,73
1
177
0,72
4
178
0,70
4
179
0,70
2
180
DONA10CHAU_MN
DONA10CHAU_MN
0,70
3
181
dona15an_bt
Bùi tiến an
0,69
4
181
sori_trphanh
Trần Phương Anh
0,69
4
183
0,66
5
184
0,65
5
185
linhtrang2014
nguyen ngoc linh trang
0,64
3
186
0,64
2
187
0,64
2
188
Khang1906
Lê Tuấn Khang
0,63
2
189
nhan2014
Duong Viet Thien NHan
0,61
1
190
0,60
2
191
PRETHT26.A.05
Cao Gia Bảo - Lớp 5/3, Trường Tiểu học Trịnh Hoài Đức
0,59
2
192
PhamThien_2011
phạm quang thiện
0,55
2
193
nvtan2310
Ân Nguyễn Vũ Thiên
0,55
3
194
nymu
Phạm Gia Bảo - 24TI
0,55
1
194
god
0,55
1
194
0,55
1
194
0,55
1
194
IUnderstandItNow_
IUnderstandItNow
0,55
1
194
dungbuido
dungbuido
0,55
1
194
0,55
1
gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.46 awk 1.3.4 gcc 16.1.0 csc 6.12.0.200 g++ 16.1.0 g++-themis 16.1.0 g++17 16.1.0 g++20 16.1.0 g++23 16.1.0 clang++ 22.1.6 dmd 2.112.0 dart 3.12.1 gforth 0.7.3 gfortran 12.2.0 go 1.26.3 groovyc 5.0.6 javac 25.0.3 node 26.2.0 kotlinc 2.3.21 sbcl 2.2.9 lua 5.4.8 nim 2.2.10 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.36.0 php 8.5.6 pike 8.0 pypy3 7.3.23 python3 3.14.5 racket 8.7 ruby 4.0.5 rustc 1.96.0 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 tclsh 8.6 bun 1.3.14 deno 2.8.1 v 0.5.1 zig 0.16.0