HVT

Thầy Hiểu Vũng Tàu

Growth /tc3 · đã đóng · ước tính 2024
hạng
#18
Tích cực
#2
thành viên
56
điểm
52
02
Hạng hai
lopthayhieu137
Phạm Gia Hưng
Điểm
6690
Bài tập
720
01
Hạng nhất
lopthayhieu127
Trần Nguyên Khôi
Điểm
6694
Bài tập
806
03
Hạng ba
lopthayhieu103
Trịnh Khánh Linh
Điểm
6689
Bài tập
698
Hạng
Thành viên
1
lopthayhieu127
Trần Nguyên Khôi
6694,38
806
2
lopthayhieu137
Phạm Gia Hưng
6690,08
720
3
lopthayhieu103
Trịnh Khánh Linh
6688,98
698
4
lopthayhieu113
Nguyễn Nhật Vượng
6687,13
661
5
hieutrinh87
hieutrinh87
6682,83
575
6
lopthayhieu106
Nguyễn Vỹ Sơn
6682,08
560
7
lopthayhieu125
Phạm Đức Minh
6681,18
542
8
lopthayhieu105
Đinh Hải Nam
6678,38
486
9
lopthayhieu126
Phú Gia
6676,83
455
10
lopthayhieu111
Ngô Minh Hiếu
6675,88
436
11
lopthayhieu143
Trần Nam Anh
6674,53
409
12
lopthayhieu131
Trịnh Thùy Dương
6673,28
384
13
lopthayhieu132
Đức Đạt
6672,58
370
14
lopthayhieu145
Lê Quang phúc
6672,23
363
15
lopthayhieu134
Nguyễn Đức Thuận
6671,88
356
16
lopthayhieu109
Từ Thành Đạt
6671,03
339
17
lopthayhieu151
Trần Quốc Trung
6670,63
331
18
lopthayhieu102
Anh Đức
6669,48
308
19
lopthayhieu139
Hồ Hoàng Tấn Dũng
6669,38
306
20
lopthayhieu146
Hoàng Nhật Nam
6642,59
278
21
lopthayhieu135
Minh Thành
6638,28
271
22
lopthayhieu148
Trần Thị Huệ Chi
6620,92
263
23
lopthayhieu130
Cấn Minh An
6607,35
252
24
py2510
Phan Anh
6579,56
241
25
py2507
Tạ Phúc Nguyên
6543,26
234
26
lopthayhieu107
Nghiêm Minh Huy⭐PY06⭐
6538,00
234
27
py2516
Bùi Ngô Phúc Khang
6524,04
227
28
lopthayhieu136
Nguyễn Đức Tuấn
6506,59
217
29
lopthayhieu140
Nguyễn Khôi Nguyên
6505,34
218
30
py2517
Lê Gia Hưng
6468,75
214
31
lopthayhieu147
Trần Ngọc Linh
6460,87
206
32
py2513
Đặng An Khang
6458,54
213
33
lopthayhieu138
Xuân Tùng
6450,18
200
34
py2512
Trương Công Võ Phúc
6422,31
205
35
py2519
Nguyễn Hữu Việt An
6403,95
200
36
lopthayhieu00
Trần Minh Khôi
6365,00
192
37
py2511
Bùi Huy Anh
6326,93
187
38
py2518
Lê Nguyễn Thục Quyên
6301,47
181
39
lopthayhieu2601
Nguyễn Trí Dũng
6275,37
174
40
py2509
Vo Duy Khoa ez
6269,47
177
41
lopthayhieu150
Trần Đức Anh
6265,02
176
42
py2502
Hoài An
6253,25
175
43
py2520
Trần Phan Bảo Thái
6227,99
170
44
py2504
Nguyễn Hoàng Diệu Anh
6193,66
168
45
py2514
Bảo Quyên
6142,21
162
46
py2515
Nghiêm Minh Hoàng
6114,95
160
47
py2508
Đinh Hải Đăng
6058,81
151
48
py2505
Lê Đức Anh Tuấn
6005,61
147
49
py2501
Nguyễn Đình Bảo
5953,71
143
50
lopthayhieu141
Ngô Huy Hoàng Minh
4844,95
83
51
lopthayhieu149
Quách Quỳnh Giang
4791,05
83
52
lopthayhieu133
Huyền My
4751,17
81
53
py2503
Lại Bảo Nam
3089,04
41
54
py2521
Ngô Trần Chung Đức
848,77
9
55
quangphuc2016
Quang Phúc Lê
0,00
0
gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.46 awk 1.3.4 gcc 16.1.0 csc 6.12.0.200 g++ 16.1.0 g++-themis 16.1.0 g++17 16.1.0 g++20 16.1.0 g++23 16.1.0 clang++ 22.1.6 dmd 2.112.0 dart 3.12.1 gforth 0.7.3 gfortran 12.2.0 go 1.26.3 groovyc 5.0.6 javac 25.0.3 node 26.2.0 kotlinc 2.3.21 sbcl 2.2.9 lua 5.4.8 nim 2.2.10 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.36.0 php 8.5.6 pike 8.0 pypy3 7.3.23 python3 3.14.5 racket 8.7 ruby 4.0.5 rustc 1.96.0 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 tclsh 8.6 bun 1.3.14 deno 2.8.1 v 0.5.1 zig 0.16.0