trang chủ / kỳ thi / thquangvinh_python_d3 / bảng xếp hạng luyện tập

Python cơ bản - Ngày 3: Vòng lặp for và range

kho đề Mặc định
Tháng 10 15, 2026 · 7 đề bài
HạngTên truy cậpĐiểm 1
100
2
100
3
100
4
100
5
100
6
100
7
100
1
dungle120
dungle120
Lê Dũng
700
01:28:06
100
00:03:24
100
00:06:15
100
00:08:05
100
00:10:01
100
00:11:32
100
00:14:29
100
00:34:17
2
giabao
giabao
Nguyễn Gia Bảo
700
147:05:26
100
00:12:44
100
00:43:21
100
00:27:52
100
01:02:13
100
47:29:30
100
48:22:38
100
48:47:05
3
tranankhanh19062010
tranankhanh19062010
An Khánh Trần
600
03:39:32
100
00:03:07
100
00:10:36
100
00:31:36
100
00:48:27
100
00:53:24
0
01:00:27
100
01:12:19
4
dona11minh_
dona11minh_
Trần Bình Minh
600
879:38:57
100
00:04:51
100
191:13:59
100
165:40:55
100
165:45:29
100
191:17:15
100
165:36:26
5
531,250
548:03:49
100
07:34:33
100
07:41:25
100
133:05:01
100
133:11:05
100
133:14:47
31,250
133:16:55
6
republica_socialism
republica_socialism
Kosova ୧(﹒︠ᴗ﹒︡)୨
500
01:58:00
100
00:01:50
100
00:26:15
100
00:27:24
100
00:30:32
100
00:31:58
7
bsoo1
bsoo1
Xuân Thị
500
02:04:52
100
00:11:50
100
00:16:38
100
00:24:02
100
00:32:08
100
00:40:12
8
moon
moon
Lộc NĐ
200
00:33:44
100
00:07:24
100
00:26:20
9
phammai
phammai
tranthienphu
110
194:07:01
10
00:01:07
100
194:05:54
10
100
00:02:49
100
00:02:49
0
00:06:18
11
100
00:04:15
100
00:04:15
12
tathutrang161015
tathutrang161015
Thu trang TA·
100
00:04:58
100
00:04:58
13
dona12khoi_tlm1
dona12khoi_tlm1
Minh Khôi 9.10 abc
70
00:00:42
70
00:00:42
14
gianghia1310
gianghia1310
Gia Nghĩa Trần Đăng
50
00:02:30
50
00:02:30
15
10
00:01:58
10
00:01:58
16
HS_L3
HS_L3
Trần Hoàng Khang
10
00:04:08
10
00:04:08
17
10
00:08:24
10
00:08:24
18
nguyengiaminh040420112009
nguyengiaminh040420112009
Nguyễn Gia Minh
0
00:00:00
18
0
00:00:00
18
dona11huy_nq
dona11huy_nq
Huy Nguyễn Quang
0
00:00:00
18
HoangTrang123
HoangTrang123
Trang Kim Anh Hoàng
0
00:00:00
18
Elene
Elene
Sangi
0
00:00:00
18
HS_L53
HS_L53
Võ Trí Nguyện_53
0
00:00:00
18
haminhson_2015
haminhson_2015
Hà Minh Sơn
0
00:00:00
18
pbinh
pbinh
Lê Phương Bình
0
00:00:00
Total AC11877734
gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.47 awk 1.3.4 gcc 16.2.0 dotnet 10.0.402 g++ 16.2.0 g++-themis 16.2.0 g++17 16.2.0 g++20 16.2.0 g++23 16.2.0 clang++ 22.1.8 dmd 2.113.0 dart 3.13.6 gforth 0.7.3 gfortran 15.3.0 go 1.27.3 groovyc 5.1.3 javac 26.0.2.1 node 26.12.1 julia 1.13.2 kotlinc 2.4.21 lean 4.35.0 sbcl 2.2.9 lua 5.5.1 nim 2.2.12 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.42.3 php 8.5.12 pike 8.0 swipl 9.0.4 pypy3 7.3.23 python3 3.15.1 racket 8.7 ruby 4.0.8 rustc 1.99.1 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 swiftc 6.4.1 tclsh 8.6 bun 1.4.4 deno 2.9.8 v 0.5.2 zig 0.17.0