K26 - P1

Mặc định
Kỳ thi đã kết thúc 13 Tháng 7, 2026, 12:00 · dài 43 ngày · 85 đề bài · 57 người tham gia

Đề bài

85 đề bài
# Bài Điểm
1
CAROT Thu hoạch cà rốt dona11_vuhongduc dona11nghia_lt nguyenphuocquytoan2011 dona11danh_l MinhPham +6 +8
100
2
SSNT Số siêu nguyên tố dona11an_ngt dona11chau_mn1 dona11an_ha dona11trang_vt1 dona11_tri +27 +29
100
3
TIMSO3 Tìm số dona11_vuhongduc dona26khoa_na dona11minh_dvd MinhPham dona11dinh_dxb +5 +7
100
4
DIVISORS1 Số ước dona11an_ngt dona11trang_vt1 dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11nghia_lt +10 +12
100
5
SODB Số đặc biệt dona11chau_mn1 dona11_vuhongduc dona11dinh_dxb nguyenphuocquytoan2011 dona11minh_ +1 +3
100
6
COUNT1 Đếm ước dona11_vuhongduc dona11anh_pta nguyenphuocquytoan2011 dona11_minh_hb dona11trang_vt1 +8 +10
100
7
CHUOI1 Chuỗi vỏ ốc dona11_tri dona11_vuhongduc dona11chau_mn1 nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ngt +14 +16
100
8
CANDY678 Ăn kẹo dona11_vuhongduc dona11_tri nguyenphuocquytoan2011 dona26khoa_na dona11hai_th +8 +10
100
9
BUYPEN Mua bút dona11_vuhongduc dona11chau_mn1 nguyenphuocquytoan2011 dona26khoa_na MinhPham +1 +3
100
10
PHANSO1229 Sắp xếp phân số dona11_vuhongduc dona11dinh_dxb dona11minh_ dona11trong_ld dona11minh_dvd +0 +2
100
11
RUTTIEN1 Rút tiền 1 dona11chau_mn1 dona11phuc_nlg dona11bao_hg1 dona11_vuhongduc dona11_tri +26 +28
100
12
RUTTIEN2 Rút tiền 2 dona11_tri nguyenphuocquytoan2011 phamquocan592 dona26khoa_na dona11trang_vt1 +15 +17
100
13
RUTTIEN3 Rút tiền 3 dona26khoa_na dona11anh_pta dona11trang_vt1 phamquocan592 dona11an_ha +11 +13
100
14
RUTTIEN4 Rút tiền 4 dona11nghia_lt nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ha dona11minh_ dona11minh_dvd +5 +7
100
15
RUTTIEN5 Rút tiền 5 dona11nghia_lt dona11an_ha dona11minh_ dona11minh_dvd dona11dinh_dxb +2 +4
100
16
DOANLT Đoạn liên tiếp nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 MinhPham dona11_vuhongduc dona11bao_hg1 +27 +29
100
17
TANGDOAN1 Tăng đoạn 1 nguyenphuocquytoan2011 dona11dinh_dxb dona11chau_mn1 dona11_vuhongduc MinhPham +23 +25
100
18
TONGBANGCON Tổng bảng con dona11dinh_dxb nguyenphuocquytoan2011 MinhPham dona11_vuhongduc dona11an_ngt +22 +24
100
19
TANGBANG Tăng bảng dona11dinh_dxb nguyenphuocquytoan2011 MinhPham dona11chau_mn1 dona11_tri +19 +21
100
20
BOMB Ném bom dona11dinh_dxb dona11nghia_lt dona11an_ha dona11minh_dvd dona11_vuhongduc +1 +3
100
21
LAZY Thu hoạch nấm nguyenphuocquytoan2011 dona11_tri dona11_vuhongduc dona11nghia_lt dona11chau_mn1 +3 +5
100
22
DT Đổi tiền dona11_vuhongduc dona11hai_th dona11an_ha dona11dinh_dxb dona11_tri +0 +2
100
23
ESEQ Chia cân bằng dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11_vuhongduc dona11bao_hg1 dona11_tri +4 +6
100
24
LIGHTXY Nhiều đèn sáng dona11anh_pta nguyenphuocquytoan2011 dona11trang_vt1 dona11_vuhongduc dona11chau_mn1 +3 +5
100
25
BONUS Phần thưởng nguyenphuocquytoan2011 dona11_vuhongduc dona11an_ha dona11chau_mn1 dona11dinh_dxb +1 +3
100
26
XEPTRUNG Xếp trứng dona11an_nvt dona11_minh_hb dona11nghia_lt dona11minh_dvd tridung +18 +20
100
27
SNN2 Số nhỏ nhất 2 dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 dona11dinh_dxb tridung +25 +27
100
28
DEMKYTU Đếm ký tự dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11bao_thg dona11minh_ dona11an_ha +28 +30
100
29
KCNN1 Khoảng cách ngắn nhất dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11dinh_dxb dona11an_ngt dona11nghia_lt +23 +25
100
30
TTHT Tiền tố hậu tố dona11_vuhongduc dona11an_ngt dona11dinh_dxb nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 +23 +25
100
31
DAYCON1034 Dãy con dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ngt dona11an_nvt dona11dinh_dxb +13 +15
100
32
DAYVONG Dãy vòng tròn nguyenphuocquytoan2011 dona11_vuhongduc dona11chau_mn1 dona11an_ngt dona11_tri +9 +11
100
33
TIMSO Tìm số nguyenphuocquytoan2011 dona11_tri dungle120 dona11chau_mn1 dona11danh_l +26 +28
100
34
TONG4 Tính tổng nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 dona11an_ngt dona11_tri dona11an_nvt +26 +28
100
35
OLYMPIC Luyện tập dự thi Olympic nguyenphuocquytoan2011 dona11_minh_hb dona11_tri dona11_vuhongduc dona11nghia_lt +22 +24
100
36
CHON Chọn đội tuyển dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11nghia_lt dona11an_ngt dona11minh_dvd +18 +20
100
37
NUMCON Ghép số lớn nguyenphuocquytoan2011 dona11_minh_hb dona11anh_pta dona11trang_vt1 dona11_tri +18 +20
100
38
XEPDOAN Xếp đoạn dona11_minh_hb dona11nghia_lt dona11an_nvt nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ha +13 +15
100
39
DONGPHUC Áo đồng phục dona11trang_vt1 dona11_vuhongduc dona11nghia_lt nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ha +15 +17
100
40
CHIEUSANG Chiếu sáng dona11nghia_lt dona11an_ha dona11danh_l dona11minh_dvd tridung +14 +16
100
41
XUATHIEN Xuất hiện nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ngt dona11_tri dona11nghia_lt dona11_vuhongduc +17 +19
100
42
GOL Giả thuyết Goldback dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11_tri dona11an_ngt dona11trang_vt1 +20 +22
100
43
ZFACTOR Thừa số nguyên tố nhỏ nhất dona11_tri dona11huyen_tt dona11_minh_hb nguyenphuocquytoan2011 dona11_vuhongduc +22 +24
100
44
PTNS Phân tích nhiều số dona11_vuhongduc nguyenphuocquytoan2011 dona11anh_pta dona11_minh_hb dona11dinh_dxb +13 +15
100
45
REDU Rút gọn phân số nguyenphuocquytoan2011 dona11_tri dona11_vuhongduc dona11an_ngt phatnguyentienminh +26 +28
100
46
UCBC Tìm UCLN và BCNN dona11chau_mn1 dona11huy_nq dona11minh_ dona11_vuhongduc dona11anh_pta +24 +26
100
47
ARRLCM Bội chung nhỏ nhất của dãy số dona11_vuhongduc dona11an_ha dona11huy_nq nguyenphuocquytoan2011 dona11minh_ +13 +15
100
48
PNT Số phản nguyên tố dona11bao__pb dona11_vuhongduc dona11dinh_dxb dona11anh_pta nguyenphuocquytoan2011 +16 +18
100
49
UOCNT Ước nguyên tố dona11_vuhongduc dona11an_nvt dona11trang_vt1 dona11an_ha nguyenphuocquytoan2011 +12 +14
100
50
PNUMBER Sàng nguyên tố dona11huy_nq dona11anh_pta dona11an_nvt dona11_vuhongduc dona11chau_mn1 +20 +22
100
51
TWINS Số nguyên tố sinh đôi dona11_vuhongduc dona11phat_nd_ dona11huyen_tt dona11trang_vt1 dona11an_nvt +15 +17
100
52
KTNT Kiểm tra nguyên tố vuhongduc dona11_tri dona11an_nvt MinhPham phatnguyentienminh +25 +27
100
53
TSNT Phân tích thừa số nguyên tố dona11anh_pta nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ngt dona11_tri dona11huyen_tt +20 +22
100
54
MUMAX Số mũ lớn nhất dona11an_nvt nguyenphuocquytoan2011 dona11_tri dona11huyen_tt vuhongduc +18 +20
100
55
TEACHER Số Teacher nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ngt MinhPham dona11chau_mn1 vuhongduc +27 +29
100
56
CHIAHET2 Chia hết dona11an_ngt vuhongduc dona11chau_mn1 dona11bao_hg1 MinhPham +25 +27
100
57
CPHUONG Kiểm tra số chính phương dona11an_ngt vuhongduc MinhPham dona11bao_hg1 dona11_tri +25 +27
100
58
SQUARE1 Số chính phương vuhongduc dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11_tri dona11chau_mn1 +18 +20
100
59
KCHUSO Tìm K chữ số cuối vuhongduc dona11dinh_dxb dona11_minh_hb nguyenphuocquytoan2011 dona11_tri +16 +18
100
60
TIMUOC Đếm số lượng ước số dona11_tri vuhongduc tridung phatnguyentienminh dona11an_ngt +23 +25
100
61
DOIQUA Đổi quà MinhPham dona11dinh_dxb dona11_tri dona11chau_mn1 vuhongduc +8 +10
100
62
SDTHV Diện tích hình vuông vuhongduc dungle120 nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ngt MinhPham +11 +13
100
63
KSAT Khảo sát phatnguyentienminh dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 vuhongduc +17 +19
100
64
FLAG Trò chơi cắm cờ dona11_tri vuhongduc dona11chau_mn1 BMskibidi26TI dona11danh_l +5 +7
100
65
ROTNUOC Rót nước nguyenphuocquytoan2011 vuhongduc dona11_tri BMskibidi26TI dona11chau_mn1 +6 +8
100
66
ALTB Lũy thừa của 2 số BMskibidi26TI vuhongduc dona11bao_hg1 dona11dinh_dxb dungle120 +14 +16
100
67
HGT Hàm giai thừa nguyenphuocquytoan2011 dona11an_ngt dona11chau_mn1 dona11phuc_bnd dona11_tri +21 +23
100
68
LONG1A Tổng lồng nhau 1a dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 dona11phuc_bnd dona11_tri +20 +22
100
69
3MAX Tổng chữ số lớn nhất dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 dona11phuc_bnd vuhongduc +20 +22
100
70
TONGCS2 Tổng chữ số dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 dona11phuc_bnd MinhPham +16 +18
100
71
DEMZERO Đếm zero dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 BMskibidi26TI vuhongduc +17 +19
100
72
XAUNGUOC Viết xâu ngược dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 vuhongduc BMskibidi26TI +18 +20
100
73
XDX Xâu đối xứng dona11an_ngt nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 vuhongduc dona11dinh_dxb +16 +18
100
74
DONGPHUC1 Đồng phục nguyenphuocquytoan2011 dona11chau_mn1 vuhongduc dona11dinh_dxb dona11an_ngt +16 +18
100
75
NECK Chuỗi đá dona11an_ngt dona11chau_mn1 nguyenphuocquytoan2011 dona11dinh_dxb vuhongduc +15 +17
100
76
BD Biến đổi vuhongduc tridung BMskibidi26TI dona11_tri dona11nghia_lt +24 +26
100
77
TONGCS1 Tổng các chữ số ngtan11dona vuhongduc tridung dona11chau_mn dona11_tri +22 +24
100
78
DONGHO1 Đồng hồ 1 tridung dona11dinh_dxb dona11chau_mn1 dona11an_ngt dona11_tri +9 +11
100
79
Tìm quả cân vuhongduc tridung MinhPham phamquocan592 dona11_tri +13 +15
100
80
DEMCS Đếm chữ số ngtan11dona dona11phuc_nlg ankhangptthsp9a9 nguyenphuocquytoan2011 vuhongduc +28 +30
100
81
CSCHAN Đếm chữ số chẵn ngtan11dona nguyenphuocquytoan2011 ankhangptthsp9a9 vuhongduc tridung +27 +29
100
82
TOANLE Số toàn lẻ ngtan11dona nguyenphuocquytoan2011 ankhangptthsp9a9 vuhongduc dona11bao_hg1 +27 +29
100
83
CSMAX Chữ số lớn nhất ngtan11dona nguyenphuocquytoan2011 ankhangptthsp9a9 vuhongduc tridung +26 +28
100
84
MINLE Chữ số lẻ nhỏ nhất nguyenphuocquytoan2011 ngtan11dona vuhongduc ankhangptthsp9a9 tridung +22 +24
100
85
SODAO Số đảo ngược nguyenphuocquytoan2011 ngtan11dona vuhongduc tridung dona11chau_mn1 +25 +27
100
gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.47 awk 1.3.4 gcc 16.2.0 dotnet 10.0.402 g++ 16.2.0 g++-themis 16.2.0 g++17 16.2.0 g++20 16.2.0 g++23 16.2.0 clang++ 22.1.8 dmd 2.113.0 dart 3.13.6 gforth 0.7.3 gfortran 15.3.0 go 1.27.3 groovyc 5.1.3 javac 26.0.2.1 node 26.12.1 julia 1.13.2 kotlinc 2.4.21 lean 4.35.0 sbcl 2.2.9 lua 5.5.1 nim 2.2.12 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.42.3 php 8.5.12 pike 8.0 swipl 9.0.4 pypy3 7.3.23 python3 3.15.1 racket 8.7 ruby 4.0.8 rustc 1.99.1 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 swiftc 6.4.1 tclsh 8.6 bun 1.4.4 deno 2.9.8 v 0.5.2 zig 0.17.0