K26 - P1
Kỳ thi đã kết thúc
13 Tháng 7, 2026, 12:00
· dài 43 ngày
· 85 bài tập
· 57 người tham gia
Bài tập
85 bài tập| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | CAROT Thu hoạch cà rốt | 100 |
| 2 | SSNT Số siêu nguyên tố | 100 |
| 3 | TIMSO3 Tìm số | 100 |
| 4 | DIVISORS1 Số ước | 100 |
| 5 | SODB Số đặc biệt | 100 |
| 6 | COUNT1 Đếm ước | 100 |
| 7 | CHUOI1 Chuỗi vỏ ốc | 100 |
| 8 | CANDY678 Ăn kẹo | 100 |
| 9 | BUYPEN Mua bút | 100 |
| 10 | PHANSO1229 Sắp xếp phân số | 100 |
| 11 | RUTTIEN1 Rút tiền 1 | 100 |
| 12 | RUTTIEN2 Rút tiền 2 | 100 |
| 13 | RUTTIEN3 Rút tiền 3 | 100 |
| 14 | RUTTIEN4 Rút tiền 4 | 100 |
| 15 | RUTTIEN5 Rút tiền 5 | 100 |
| 16 | DOANLT Đoạn liên tiếp | 100 |
| 17 | TANGDOAN1 Tăng đoạn 1 | 100 |
| 18 | TONGBANGCON Tổng bảng con | 100 |
| 19 | TANGBANG Tăng bảng | 100 |
| 20 | BOMB Ném bom | 100 |
| 21 | LAZY Thu hoạch nấm | 100 |
| 22 | DT Đổi tiền | 100 |
| 23 | ESEQ Chia cân bằng | 100 |
| 24 | LIGHTXY Nhiều đèn sáng | 100 |
| 25 | BONUS Phần thưởng | 100 |
| 26 | XEPTRUNG Xếp trứng | 100 |
| 27 | SNN2 Số nhỏ nhất 2 | 100 |
| 28 | DEMKYTU Đếm ký tự | 100 |
| 29 | KCNN1 Khoảng cách ngắn nhất | 100 |
| 30 | TTHT Tiền tố hậu tố | 100 |
| 31 | DAYCON1034 Dãy con | 100 |
| 32 | DAYVONG Dãy vòng tròn | 100 |
| 33 | TIMSO Tìm số | 100 |
| 34 | TONG4 Tính tổng | 100 |
| 35 | OLYMPIC Luyện tập dự thi Olympic | 100 |
| 36 | CHON Chọn đội tuyển | 100 |
| 37 | NUMCON Ghép số lớn | 100 |
| 38 | XEPDOAN Xếp đoạn | 100 |
| 39 | DONGPHUC Áo đồng phục | 100 |
| 40 | CHIEUSANG Chiếu sáng | 100 |
| 41 | XUATHIEN Xuất hiện | 100 |
| 42 | GOL Giả thuyết Goldback | 100 |
| 43 | ZFACTOR Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 100 |
| 44 | PTNS Phân tích nhiều số | 100 |
| 45 | REDU Rút gọn phân số | 100 |
| 46 | UCBC Tìm UCLN và BCNN | 100 |
| 47 | ARRLCM Bội chung nhỏ nhất của dãy số | 100 |
| 48 | PNT Số phản nguyên tố | 100 |
| 49 | UOCNT Ước nguyên tố | 100 |
| 50 | PNUMBER Sàng nguyên tố | 100 |
| 51 | TWINS Số nguyên tố sinh đôi | 100 |
| 52 | KTNT Kiểm tra nguyên tố | 100 |
| 53 | TSNT Phân tích thừa số nguyên tố | 100 |
| 54 | MUMAX Số mũ lớn nhất | 100 |
| 55 | TEACHER Số Teacher | 100 |
| 56 | CHIAHET2 Chia hết | 100 |
| 57 | CPHUONG Kiểm tra số chính phương | 100 |
| 58 | SQUARE1 Số chính phương | 100 |
| 59 | KCHUSO Tìm K chữ số cuối | 100 |
| 60 | TIMUOC Đếm số lượng ước số | 100 |
| 61 | DOIQUA Đổi quà | 100 |
| 62 | SDTHV Diện tích hình vuông | 100 |
| 63 | KSAT Khảo sát | 100 |
| 64 | FLAG Trò chơi cắm cờ | 100 |
| 65 | ROTNUOC Rót nước | 100 |
| 66 | ALTB Lũy thừa của 2 số | 100 |
| 67 | HGT Hàm giai thừa | 100 |
| 68 | LONG1A Tổng lồng nhau 1a | 100 |
| 69 | 3MAX Tổng chữ số lớn nhất | 100 |
| 70 | TONGCS2 Tổng chữ số | 100 |
| 71 | DEMZERO Đếm zero | 100 |
| 72 | XAUNGUOC Viết xâu ngược | 100 |
| 73 | XDX Xâu đối xứng | 100 |
| 74 | DONGPHUC1 Đồng phục | 100 |
| 75 | NECK Chuỗi đá | 100 |
| 76 | BD Biến đổi | 100 |
| 77 | TONGCS1 Tổng các chữ số | 100 |
| 78 | DONGHO1 Đồng hồ 1 | 100 |
| 79 | Tìm quả cân | 100 |
| 80 | DEMCS Đếm chữ số | 100 |
| 81 | CSCHAN Đếm chữ số chẵn | 100 |
| 82 | TOANLE Số toàn lẻ | 100 |
| 83 | CSMAX Chữ số lớn nhất | 100 |
| 84 | MINLE Chữ số lẻ nhỏ nhất | 100 |
| 85 | SODAO Số đảo ngược | 100 |