Chuyen tin K11 (thay Vinh)
Live · còn 348 ngày 20:36
28 Tháng 6, 2026, 12:00
· dài 371 ngày
· 60 bài tập
· 15 người tham gia
Bài tập
60 bài tập| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | CHOKEO1 Cho kẹo | 100 |
| 2 | MUASACH Mua sách | 100 |
| 3 | BANH Bánh ngọt | 100 |
| 4 | CHIABANH Chia bánh | 100 |
| 5 | SABAN Sa bàn | 100 |
| 6 | DOITIEN Đổi tiền | 100 |
| 7 | STICKER Chia Sticker | 100 |
| 8 | CHIPHI Chi phí | 100 |
| 9 | CLOCK1 Đồng hồ 1 | 100 |
| 10 | DTG Đổi thời gian | 100 |
| 11 | DICHUYEN Di chuyển robot | 100 |
| 12 | BTRI1 Bộ ba đẹp 1 | 100 |
| 13 | KTTG Kiểm tra tam giác | 100 |
| 14 | QUANXE1 Quân xe | 100 |
| 15 | TGV Tam giác vuông | 100 |
| 16 | TACHLE Tách lẻ | 100 |
| 17 | NHUAN Năm nhuận | 100 |
| 18 | MAUO Màu ô | 100 |
| 19 | TMAU Ô trùng màu | 100 |
| 20 | GHEPHINH1 Ghép hình chữ nhật | 100 |
| 21 | CLOCK Đồng hồ | 100 |
| 22 | MT Máy tính | 100 |
| 23 | HCN2 Hình chữ nhật | 100 |
| 24 | NET1 Tính tiền internet 1 | 100 |
| 25 | TDIEN Tính tiền điện | 100 |
| 26 | PAY Tính tiền điện | 100 |
| 27 | MAXA MaxA | 100 |
| 28 | TLN1 Tổng lớn nhất 1 | 100 |
| 29 | TONGLN Tổng lớn nhất | 100 |
| 30 | GHEPSO3 Ghép số 3 | 100 |
| 31 | GHEPSO2 Ghép số | 100 |
| 32 | LT Tính lũy thừa | 100 |
| 33 | DSNGUOC Xuất dãy số ngược | 100 |
| 34 | XDSLE Xuất dãy số lẻ | 100 |
| 35 | TINHGT Tính giai thừa | 100 |
| 36 | THV Tổng hình vuông | 100 |
| 37 | HCX Hội chợ xuân | 100 |
| 38 | TCDL Trái cây đông lạnh | 100 |
| 39 | OCSEN Ốc sên bò | 100 |
| 40 | MUACHUOI Mua chuối | 100 |
| 41 | TIMBOI Tìm bội | 100 |
| 42 | GHISO Ghi số trên bảng | 100 |
| 43 | DAO507 Đào hầm | 100 |
| 44 | TONGCS Tổng chữ số | 100 |
| 45 | TONGLE1 Tổng các chữ số lẻ | 100 |
| 46 | DTIEN Chữ số đầu tiên | 100 |
| 47 | THATLAC Robot thất lạc | 100 |
| 48 | TOOLONG1 Từ quá dài 1 | 100 |
| 49 | XOAXAU Xóa xâu kí tự | 100 |
| 50 | DEMKT1 Đếm ký tự | 100 |
| 51 | GAME3 Oẳn tù xì | 100 |
| 52 | CHE Chơi cờ vua | 100 |
| 53 | XAU2 Xâu 2 | 100 |
| 54 | HOTEN3 Họ tên | 100 |
| 55 | DAIDIEN Đại diện | 100 |
| 56 | TUDAI Từ dài | 100 |
| 57 | DEMSO2 Đếm số - 2 | 100 |
| 58 | THAYTU Thay từ | 100 |
| 59 | TRUNG Xóa ký tự trùng | 100 |
| 60 | THUA Xóa khoảng trắng thừa | 100 |