Moo Language

Đề bài

Mô tả

Bessie đang học ngôn ngữ "Moo" mới. Trong ngôn ngữ này, các từ được xây dựng từ các ký tự cơ bản. Mỗi từ phải tuân theo quy tắc cụ thể.

Cho một danh sách các quy tắc, hãy kiểm tra xem một chuỗi đầu vào có phải là một từ hợp lệ trong ngôn ngữ "Moo" hay không.

Dữ liệu vào

Dòng đầu tiên chứa một số nguyên n (1n100).

Dòng tiếp theo chứa chuỗi s (1|s|1000).

Dữ liệu ra

In "Yes" hoặc "No".

Ràng buộc

1n100

Ví dụ

Input Output Giải thích
3
moo
Yes "moo" là từ hợp lệ
5
moomoo
Yes "moomoo" là từ hợp lệ

Bình luận

Không có bình luận tại thời điểm này.

gnatmake 12.2.0 a68g 3.1.2 nasm 2.16.1 as_x64 2.46 awk 1.3.4 gcc 16.1.0 csc 6.12.0.200 g++ 16.1.0 g++-themis 16.1.0 g++17 16.1.0 g++20 16.1.0 g++23 16.1.0 clang++ 22.1.6 dmd 2.112.0 dart 3.12.1 gforth 0.7.3 gfortran 12.2.0 go 1.26.3 groovyc 5.0.6 javac 25.0.3 node 26.2.0 kotlinc 2.3.21 sbcl 2.2.9 lua 5.4.8 nim 2.2.10 fpc 3.2.2 fpc-themis 3.2.2 perl 5.36.0 php 8.5.6 pike 8.0 pypy3 7.3.23 python3 3.14.5 racket 8.7 ruby 4.0.5 rustc 1.96.0 csc 5.3.0 ctoj-scratch 0.0.1 sed 4.9 tclsh 8.6 bun 1.3.14 deno 2.8.1 v 0.5.1 zig 0.16.0