THCS Vĩnh Yên, TP Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|
Nguyễn Minh Tuấn | 85,19 | 373 | |
Đỗ Anh Dũng | 84,84 | 366 | |
Vũ Đức Minh | 83,29 | 335 | |
4
| Nguyễn Gia Huy | 80,72 | 284 |
5
| Dương Gia Thịnh | 79,44 | 264 |
6
| Nghiêm Ngọc Thiện | 76,19 | 215 |
7
| Đỗ Hải Anh | 74,05 | 195 |
8
| Phùng Gia Bảo | 73,26 | 185 |
9
| Lâm Tùng | 72,42 | 182 |
10
| Nguyễn Đức Tú | 72,40 | 181 |
11
| Ng Đăng Khoa | 69,37 | 160 |
12
| Dương Quốc Anh - ND | 69,20 | 156 |
13
| Nguyễn Quốc Trọng_ NĐ | 65,08 | 133 |
14
| Hoàng Gia Minh | 64,23 | 121 |
15
| Phan Tùng Lâm | 63,31 | 124 |
16
| Nguyễn Khánh Duy | 62,94 | 117 |
17
| Vũ Lê Minh Đức | 61,50 | 113 |
18
| Tạ Quốc Huy | 58,34 | 103 |
19
| kim ngọc long | 57,94 | 101 |
20
| Tiến Minh | 55,33 | 78 |
21
| 54,71 | 79 | |
22
| Minh Phú | 53,12 | 84 |
23
| Lê Nguyên Tiến | 51,03 | 73 |
24
| THCS Vĩnh Yên | 45,96 | 67 |
25
| Tran Minh Khoi | 43,74 | 61 |
26
| Hà Minh Quang | 42,89 | 60 |
27
| Triệu Đăng Huy | 41,25 | 53 |
28
| Nguyễn Hữu Khánh | 40,90 | 50 |
29
| Trần Hữu Phúc | 40,51 | 55 |
30
| Nguyễn Hải Nam | 40,38 | 54 |
31
| 39,42 | 50 | |
32
| Lê Hà Tuệ Lâm | 39,00 | 52 |
33
| 38,06 | 39 | |
34
| Diệp Thành Hợp | 36,20 | 46 |
35
| Lưu Đức Tuấn | 32,32 | 40 |
36
| 29,98 | 35 | |
37
| Đỗ Đại Cường | 28,38 | 30 |
38
| Dương Thị Việt Nga | 27,06 | 31 |
39
| 26,79 | 31 | |
40
| Nguyễn Huy Bảo | 22,93 | 23 |
41
| Nguyễn Minh Quân | 22,67 | 24 |
42
| diêm công đăng | 22,04 | 23 |
42
| Vuc trọng hoàng minh | 22,04 | 23 |
44
| Nguyễn đức anh khoa | 21,93 | 23 |
44
| Ha | 21,93 | 23 |
46
| 21,46 | 21 | |
47
| Tạ Hải Phong | 21,34 | 23 |
48
| nguyễn trung tài | 19,76 | 20 |
49
| 18,65 | 18 | |
50
| 17,24 | 16 | |
51
| Vũ Minh | 16,51 | 17 |
52
| Thinh thanh | 15,97 | 17 |
53
| Nguyễn Hoàng Dương | 15,42 | 15 |
54
| nguyễn công vinh | 14,76 | 14 |
55
| 13,73 | 12 | |
56
| 12,98 | 12 | |
57
| Phan Tùng Lâm | 12,83 | 12 |
58
| Ta Le Viet Huy | 10,76 | 7 |
59
| cao thanh phong | 9,66 | 9 |
60
| 8,00 | 8 | |
61
| Lê Nguyên Tiến | 7,14 | 7 |
62
| Trần Thị Ngọc Diệp | 7,04 | 6 |
63
| Minh Phu | 6,08 | 6 |
63
| Nguyen Thu Giang | 6,08 | 6 |
65
| Nguyễn Duy Hiếu | 4,96 | 4 |
66
| Trần Trí Dũng | 4,52 | 3 |
67
| 4,46 | 4 | |
68
| Tạ Đức Mạnh | 4,11 | 4 |
68
| Nguyễn Thị Vinh | 4,11 | 4 |
70
| LƯU DANH NGỌC | 3,39 | 0 |
71
| Lưu Đức Tuấn | 3,11 | 3 |
71
| Bùi Tuấn Lợi | 3,11 | 3 |
71
| LNT | 3,11 | 3 |
74
| Phùng Ngọc Yến | 3,09 | 2 |
75
| Phùng Nguyên Anh | 3,02 | 2 |
76
| 2,87 | 2 | |
77
| Nguyễn Anh Kiệt | 2,47 | 1 |
78
| Trịnh Minh | 2,23 | 2 |
79
| Lê Hoàng Minh | 2,09 | 2 |
79
| 2,09 | 2 | |
81
| Lưu Văn Sơn | 1,05 | 1 |
81
| Đào Đức An | 1,05 | 1 |
83
| Hồ Nguyên Khánh | 0,00 | 0 |
83
| nghiemthien | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Nguyễn Hoàng Duy Anh | 0,00 | 0 |
83
| NGUYỄN THỊ THU HÀ | 0,00 | 0 |
83
| Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Nguyen Trong Nhan - TI24 | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Ngô Quang Hoàng | 0,00 | 0 |
83
| Phạm Duy Hải | 0,00 | 0 |
83
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Dương gia Thịnh | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Nguyễn Tuấn Khanh | 0,00 | 0 |
83
| Nguyễn Dương Tâm | 0,00 | 0 |
83
| Ha diệu linh | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Đỗ Ngọc Bảo Quân | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Phạm Tuấn Vũ | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Nguyễn Hoàng Long | 0,00 | 0 |
83
| Hồ Thị Hồng | 0,00 | 0 |
83
| Nguyễn Tuấn Hùng | 0,00 | 0 |
83
| Lương Đình Dũng | 0,00 | 0 |
83
| chu linh nhi | 0,00 | 0 |
83
| Trần Cao Phong | 0,00 | 0 |
83
| Trần Hương | 0,00 | 0 |
83
| Lại Đỗ Bảo Nguyên | 0,00 | 0 |
83
| Trinh | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| đỗ thanh bình | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Hoàng Nam Phong | 0,00 | 0 |
83
| Trần Đức Minh | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Nguyễn Minh Tiến | 0,00 | 0 |
83
| 0,00 | 0 | |
83
| Dao Thai Hung | 0,00 | 0 |
83
| Nguyễn Tiến Minh | 0,00 | 0 |
